translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đi bộ" (1件)
đi bộ
play
日本語 歩く
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đi bộ" (3件)
phố đi bộ
play
日本語 歩行者天国
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
マイ単語
đường dành cho người đi bộ
play
日本語 横断歩道
Trẻ em đi trên đường dành cho người đi bộ.
子どもたちは横断歩道を歩く。
マイ単語
đi bóng
日本語 ドリブルする
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
彼は右サイドをドリブルで突破し、クロスを上げた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đi bộ" (15件)
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
đi bộ trên cát
砂の上を散歩する
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
Anh ấy đi bộ cả ngày nên mệt phờ người
彼は一日中歩いてぐったりしている
Trẻ em đi trên đường dành cho người đi bộ.
子どもたちは横断歩道を歩く。
Tôi đi bộ lên cầu thang.
階段を歩いて上がった。
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
Ngày thường cũng như ngày nghỉ, tôi đều thức dậy lúc 5 giờ rưỡi và đi bộ.
平日も休日も5時30分には目覚めて、ジョーキングをする。
Cô ấy đi bói chỉ tay để biết vận mệnh.
彼女は運命を知るために手相占いをした。
Tôi thấy chân rất mỏi sau khi đi bộ lâu.
長時間歩いた後、足がとても疲れた。
Con đường lên núi rất hiểm trở, chỉ phù hợp cho người đi bộ.
山への道は非常に険しく、ハイカーにのみ適しています。
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
彼は右サイドをドリブルで突破し、クロスを上げた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)